Æ16

Đơn vị phát hành Abbaitis
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#9-10
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Inscription and monogram above and beneath labrys (double-axe), all within wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MYΣΩN ABBA
(Translation: Mysia Abbaitis)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 5638449030
Ghi chú
×