Æ14 ΕΠΙ ϹΤΡΥΜΟΝΙ, Heraclea Sintica

Đơn vị phát hành Heraclea Sintica
Năm 100 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.96 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online III#667, SNG Copenhagen#182, AMNG III#2
Mô tả mặt trước Ornamented Macedonian shield.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΗΡΑΚΛΕωΤωΝ
Mô tả mặt sau Club
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΠΙ ϹΤΡΥΜΟΝΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 7729100410
Thông tin bổ sung
×