Æ13

Đơn vị phát hành Kefra
Năm 330 BC - 260 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.03 g
Đường kính 13.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#16, HGC 2#1259
Mô tả mặt trước Bearded head (of Herakles?) facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse galloping right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (330 BC - 260 BC) - -
ID Numisquare 7806500090
Ghi chú
×