Æ13

Đơn vị phát hành Laodikeia (Phrygia)
Năm 100 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Cistophoric drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.76 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#52-53 , Weber#7129 , HGC 7#747
Mô tả mặt trước The boar Kapros standing left, EKTA monogram below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wolf Lykos standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΛAOΔI KEΩN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 7584660710
Ghi chú
×