| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1748-1765 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 12 Skilling (1/8) |
| Tiền tệ | Rigsdaler (1740-1849) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | 3.248 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F5 D.G. DAN. NOR. VAN. GOT. REX. (Translation: Frederik V by the grace of god King of Denmark and Norway, the Wends and the Goths) |
| Mô tả mặt sau | Ship within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | .XII. SKIL. DANSK. FOR. DE. DANSK. AMERIC. INSULER .1748. (Translation: 12 Danish Skilling for the Danish American islands) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1748 - KM#6.1 (`DANSK AMERIC INSULER`) - 51 000 1757 - KM#6.2 (`DANSKE AMERICANSK`) - 81 000 1763 - KM#6.2 (`DANSKE AMERICANSK`) - 160 000 1764 - KM#6.2 (`DANSKE AMERICANSK`) - 199 000 1765 - KM#6.2 (`DANSKE AMERICANSK`) - 46 000 |
| ID Numisquare | 4654769070 |
| Ghi chú |