| Đơn vị phát hành | Numidia |
|---|---|
| Năm | 88 BC - 60 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Shekel (3⁄2) |
| Tiền tệ | Eastern Numidia from Micipsa`s death to the Roman annexation (118 BC-46 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.45 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#6602, SNG Copenhagen#378 |
| Mô tả mặt trước | Male head right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse galloping right in laurel wreath. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (88 BC - 60 BC) - - |
| ID Numisquare | 6323382930 |
| Ghi chú |