Æ12 ANTI, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ

Đơn vị phát hành Antipolis
Năm 44 BC - 43 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.13 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#532b , LT#2206 , DICOMON 2#ANT-4
Mô tả mặt trước Diademed head of Venus right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ANTI
(Translation: Antipolis)
Mô tả mặt sau Nike crowning a trophy.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
(Translation: Antipolis Lepidus)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (44 BC - 43 BC) - -
ID Numisquare 9715355330
Thông tin bổ sung
×