Æ12

Đơn vị phát hành Mylasa
Năm 210 BC - 30 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.72 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Keckman Karia#228-231, HN Online#734
Mô tả mặt trước Horse walking right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ornamented trident head downwards
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (210 BC - 30 BC) - -
ID Numisquare 9145408420
Ghi chú
×