Æ11

Đơn vị phát hành Massalia
Năm 49 BC - 25 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.46 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#2110
Mô tả mặt trước Helmeted head of Minerva right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MAΣΣ
(Translation: Massalia)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (49 BC - 25 BC) - -
ID Numisquare 6550897170
Ghi chú
×