Æ11

Đơn vị phát hành Syros
Năm 300 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.16 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#758-759 var., BMC Greek#9 var., Weber#4717
Mô tả mặt trước Head of Pan facing right, wearing a tainia
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Goat standing right; monogram to left, grain ear to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΥΡΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 3365408310
Ghi chú
×