Æ11

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 185 BC - 75 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.0 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#109
Mô tả mặt trước Forepart of a horse facing right, reins trailing. Name of the city on the left of the horses neck. Beaded ring around all
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΥ
Mô tả mặt sau Bow and quiver. Inscription in two lines across field
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ZΩI ΛOΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (185 BC - 75 BC) - -
ID Numisquare 2859796770
Ghi chú
×