1000 Tögrög 50th anniversary of the United Nations

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1995
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 20 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Schön#111
Mô tả mặt trước National Symbol the Soyombo; denomination.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước MONGOLIA ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌
(Translation: Monggol Ulus (Mongolia) 1000 Togrog)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau UNITED NATIONS ORGANIZATION * 1945 - 1995 *
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - -
ID Numisquare 4409470530
Ghi chú
×