Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bangladesh Bank |
|---|---|
| Năm | 2011-2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1000 Taka |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | BANGLADESH BANK ১০০০ বাংলাদেশ ব্যাংক 1000 চাহিবামাত্র ইহার বাহককে এক হাজার টাকা দিতে বাধ্য থাকিবে গণ প্রজাতন্ত্রী বাংলাদেশ সরকারের. দায়িত্বে প্রবর্তিত ৳১০০০ (Translation: Bangladesh Bank 1000 Bangladesh Bank 1000) |
| Mô tả mặt sau | Central vignette of the Jatiyo Sangsad Bhaban (National Parliament Building), designed by architect Louis Kahn, rendered in blue-green tones against a multicolour guilloche background. The denomination appears in Bengali and Western numerals in the upper left and lower corners, with the issuing bank's name inscribed in both Bengali and English. |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | P#59a - 2011 P#59b - 2012 P#59c - 2013 P#59d - 2014 P#59e - 2015 P#59f1 - 2016 P#59f2 - 2016 P#59g - 2017 |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |