1000 Soʻm Tashkent

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2009
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Silver (.9999)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#35
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below, fineness and weight left, date right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON RESPUBLIKASI 100 SOʻM Ag 999.9 31.1 gr. 2009 yil
(Translation: Republic of Uzbekistan Year 2009)
Mô tả mặt sau Monument of The Happy Mother in Toshkent
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOSHKENT SHAHRINING 2200 YILLIGI
(Translation: The city of Tashkent 2200 years)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2009 - Proof - 1 000
ID Numisquare 7394073850
Ghi chú
×