| Đơn vị phát hành | Somaliland |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Shillings (1000 SLS) |
| Tiền tệ | Shilling (1994-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#109 |
| Mô tả mặt trước | National emblem, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF SOMALILAND 1 OZ 999 SILVER 2014 1000 SHILLINGS |
| Mô tả mặt sau | Horses |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE HORSE 馬 (Translation: Horse) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2014 - - |
| ID Numisquare | 7659311300 |
| Ghi chú |