1000 Shillings The Vulture - Gyps Fulvus

Đơn vị phát hành Tanzania
Năm 2014
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shilingi
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#67
Mô tả mặt trước Tanzania Coat of Arms above value.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TANZANIA UHURU NA UMOJA 1000 SHILLINGS
(Translation: Tanzania Freedom and Unity 1000 Shillings)
Mô tả mặt sau The famous Vulture ascending down on a carcass
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE VULTURE GYPS FULVUS 2014
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2014 - Proof - 1 000
ID Numisquare 4931094550
Ghi chú
×