Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of Cambodia |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1000 Riels |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | មួយពាន់រៀល ๑๐๐๐ (Translation: ONE THOUSAND RIELS, 1000) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | មួយពាន់រៀល (Translation: ONE THOUSAND RIELS) |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú |
Cambodia's 1992 series was issued as the country emerged from UN transitional administration under UNTAC — a period when the National Bank of Cambodia was being rebuilt almost from scratch after the Khmer Rouge had systematically dismantled the entire banking and monetary system in 1975, going so far as to demolish the national bank building itself. The choice of the Canadian Bank Note Company reflected a broader pattern of Western institutional support during the reconstruction period.
The watermark is the sole security feature — a thin specification for a high denomination, though counterfeit pressure on Cambodian currency at this level was limited by the dollarized reality of the economy at the time.