1000 Pesetas - Juan Carlos I Granada

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1989
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Pesetas (1000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 13.5 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Manuel Martinez Tornero
Reverse: Rafael Vallejo García
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#837
Mô tả mặt trước King Juan Carlos IR
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JVAN:CARLOS:I REY:DE:ESPAÑA 19 89
Mô tả mặt sau Knights and army before a castle city
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau QUINTO CENTENARIO 1000 PTAS
Cạnh
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1989 - - 43 000
1989 - Proof - 57 000
ID Numisquare 9079550600
Ghi chú
×