1000 Pesetas - Juan Carlos I Atlanta '96

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1995
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Pesetas (1000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 13.5 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Manuel Martinez Tornero
Reverse: Luis José Díaz Salas
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#952
Mô tả mặt trước Head left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA - 1995
Mô tả mặt sau Stylized figure, running track, torch and value. NOTE: Hologram - tilting the coin gives an impression of moving athlete.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau JUEGOS OLIMPICOS 1996 - 1000 PESETAS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1995 - Proof - 67 743
ID Numisquare 2586218420
Ghi chú
×