1000 Manat 60th Birthday of President - Mother

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.916)
Trọng lượng 7.98 g
Đường kính 22.05 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#31, Schön#26
Mô tả mặt trước The Crescent and the star from the flag of Turkmenistan; the denomination and year of issue.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1000 MANAT 2000
Mô tả mặt sau Portrait of a mother of Saparmurat Niyazov.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY GURBANSOLTAN EJE
(Translation: Turkmenistan Central Bank Gurbansoltan-eje)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - Proof - 200
ID Numisquare 4077305250
Ghi chú
×