1000 Manat 10 years of neutrality

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2005
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 13 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước The Coat of Arms of Turkmenistan.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước • TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY • 2005
(Translation: Turkmenistan Central Bank)
Mô tả mặt sau Arch of Neutrality and the UN emblem. Denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYŇ HEMIŞELIK BITARAPLYGYNA 10 ÝYL 1995 2005 1000 MANAT
(Translation: 10 years of permanent neutrality of Turkmenistan)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2005 - - 1 000
ID Numisquare 2572368970
Ghi chú
×