1000 Francs Eurafrique Program

Đơn vị phát hành Senegal
Năm 1975
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs
Tiền tệ CFA franc (1945-date)
Chất liệu Gold (.916)
Trọng lượng 15.95 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9
Mô tả mặt trước Coat of arms of Senegal, denomination below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DU SENEGAL UN PEUPLE UN BUT UNE FOI ·1000 FRANCS OR·
Mô tả mặt sau President Léopold Sédar Senghor
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LEOPOLD SEDAR SENGHOR `EURAFRIQUE` 1975
Cạnh Reeded
Xưởng đúc PM
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc 1975 - - 217
1975 - Proof - 1 250
ID Numisquare 7844791960
Ghi chú
×