Danh mục
| Đơn vị phát hành | Burkina Faso |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The national arms of Burkina Faso are depicted in high relief at the centre of the obverse, featuring a shield charged with a five-pointed star, flanked by two rampant horses serving as supporters, with crossed spears behind the shield and a scroll below bearing the national motto in three parts: 'Unité', 'Progrès', and 'Justice', accompanied by an open book at the base. A ribbon above the shield bears the inscription 'BURKINA FASO'. The outer legend reads 'REPUBLIQUE DU BURKINA FASO' along the upper periphery, while the denomination '1000 FRANCS CFA' is inscribed in large characters along the lower periphery. The coin exhibits an antique finish with a matte, aged appearance throughout. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BURKINA FASO BURKINA FASO Unité Progrès Justice 1000 FRANCS CFA (Translation: Republic of Burkina Faso Unity, Progress, Justice) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |