1000 Francs CFA Heinrich Lübke

Đơn vị phát hành Togo
Năm 2004
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 35 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#103
Mô tả mặt trước Coat of arms of Togo over value.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE TOGOLAISE TRAVAIL LIBERTE PATRIE RT 1000 FRANCS
(Translation: Togolese Republic Labour Freedom Homeland)
Mô tả mặt sau Gilt head of the federal president Heinrich Lübke, facing right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BUNDESPRÄSIDENT 1926-1933 • DIREKTOR DER DEUTSCHEN BAUERNSCHAFT • 1931-1933 MITGLIED DES PREUSSISCHEN LAND/• 1945 BEITRITT CDU • 1949 BUNDESTAGSABGEORDNETER • 1953-1959 BUNDESMINIS/ • /TAGS • 1959-1969 BUNDESPRÄSIDENT • /TER FÜR ERNÄHRUNG, LAND WIRTSCHAFT,FORTEN • • HEINRICH LÜBKE •
(Translation: PRESIDENT 1926-1933 • DIRECTOR OF THE GERMAN PLANT SECTOR • 1931-1933 MEMBER OF THE PRUSSIAN COUNTRY / • 1945 ACCESS CDU • 1949 FEDERAL AGENCY • 1953-1959 FEDERAL MINISTRY / • / DAYS • 1959-1969 FEDERAL PRESIDENT • / TER FOR NUTRITION, LAND ECONOMY, FORTEN • • HEINRICH LÜBKE •)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2004 - Proof -
ID Numisquare 7578254250
Ghi chú
×