1000 Dobras Olympics and Discovery of America

Đơn vị phát hành São Tomé and Príncipe
Năm 1990
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Dobras
Tiền tệ First Dobra (1977-2017)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#53, Schön#58
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DEMOCRÁTICA DE S. TOMÉ E PRÍNCIPE 1000 DOBRAS 1990
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau V CENTENARIO ENCONTRO DE DUAS ERAS 1992
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1990 - Proof -
ID Numisquare 6159788930
Ghi chú
×