1000 Dobras Atlanta Olympics 1996 - Espana

Đơn vị phát hành São Tomé and Príncipe
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Dobras (1000 STD)
Tiền tệ First Dobra (1977-2017)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 26 g
Đường kính 38.3 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#121, Schön#86
Mô tả mặt trước Arms with supporters
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DEMOCRATICA DE S. TOMÉ E PRÍNCIPE 1000 DOBRAS
Mô tả mặt sau Stamp Espana
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SEDE DOS XXVI JOGOS OLIMPICOS DE VERÃO ATLANTA 1996
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 9204576900
Ghi chú
×