| Đơn vị phát hành | You Zhou Autonomous Region |
|---|---|
| Năm | 900-914 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1000 Cash |
| Tiền tệ | Cash (900-914) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 54.36 g |
| Đường kính | 58 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#15.168, FD#841 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read right to left, top to bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
一 永 安 千 (Translation: Yong An Yi Qian Perpetual peace / 1000 Cash) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (900-914) - - |
| ID Numisquare | 8402839740 |
| Thông tin bổ sung |
|