| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 1999-2005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Rupiah |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.79 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#61, Schön#51 |
| Mô tả mặt trước | The national emblem of Indonesia (Garuda Pancasila) with the date above the issuer name below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BHINNEKA TUNGGAL IKA 2005 BANK INDONESIA (Translation: Unity in Diversity 2005 Bank of Indonesia) |
| Mô tả mặt sau | Black Palm Cockatoo (Probosciger aterrimus) and the denomination to the right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KAKAKTUA RAJA 100 RUPIAH (Translation: Cockatoo 100 Rupiah) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - 2 variants; see comments - 2000 - - 2001 - - 2002 - - 2003 - - 2004 - - 2005 - - |
| ID Numisquare | 2083507670 |
| Ghi chú |