| Đơn vị phát hành | Ras al-Khaimah |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 20.7 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Fr#7, Schön#13 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle, and Government of Ras al-Khaimah in Arabic on top and in English below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ حُكُومَةُ رَأسِ الخَيْمَة ★ ١٠٠ ريال 100 RIYALS GOVERNMENT OF RAS AL KHAIMA (Translation: Government of Ras al-Khaimah 100 Riyals) |
| Mô tả mặt sau | Jules Rimet Trophy in front of a football |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | WORLD CHAMPIONSHIP JULES RIMET CUP MEXICO 1970 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - Proof - 2 000 1970 - Proof Sets (KM#PS2) - 1970 - Proof Sets (KM#PS4) - 1970 - Proof Sets (KM#PS8) - |
| ID Numisquare | 7884456930 |
| Ghi chú |