Danh mục
| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1447 (2026) |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pounds (جنيه) 100 EGP = RSD 211 |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (280 Copper) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Circular emblem featuring the Egyptian coat of arms flanked by scales of justice |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
جمهورية مصر العربية State Lawsuits 1876 ١٤٤٧ هـ ٢٠٢٦ م مئة جنيه |
| Mô tả mặt sau | Shield with scales of justice emblem, surrounded by a laurel wreath. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
150 years قضايا الدولة ١٨٧٦ State Lawsuits ١٥٠ عاما من العطاء |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Egyptian Mint Authority (مصلحة سك العملة المصرية), Cairo, Egypt (1954-date) |
| Số lượng đúc | 1447 (2026) - 2 000 |
| ID Numisquare | 7007518323 |
| Thông tin bổ sung |
|