| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2013-2024 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 100 Pounds |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 165 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | The Printing House of the Central Bank of Egypt (دار طباعة النقد المصرية بالبنك المركزي), Al-Haram, Giza, Egypt New Administrative Capital, Egypt (1967-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#76 |
| Mô tả mặt trước | Sultan Hassan mosque |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | جنيه ١٠٠ البنك المركزى المصرى مئة جنيه المحافظ مسجد السلطان حسن ١٣٥٦ - ٦٣م (Translation: 100 Pounds Central Bank of Egypt One Hundred Pounds Governor Sultan Hassan Mosque 1356-63 AD) |
| Mô tả mặt sau | Sphinx |
| Chữ khắc mặt sau | CENTRAL BANK OF EGYPT 100 POUNDS ONE HUNDRED POUNDS 100 LE |
| Chữ ký | Hisham Ramez, Tarek Hassan Amer, Hassan Abdullah, |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | SphinxElectrotype 100 |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 1139956730 |
| Ghi chú |