| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 2007 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: gold (.999) centre in silver (.999) ring |
| Trọng lượng | 29.169 g |
| Đường kính | 34.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#885 |
| Mô tả mặt trước | National arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United States of Mexico) |
| Mô tả mặt sau | Facade of Caja Real |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *SAN LUIS POTOSÍ* Mo $100 2007 CAJA REAL (Translation: San Luis Potosi Mexico City 100 Pesos 2007 Royal Bank) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2007 Mo - Proof - 600 |
| ID Numisquare | 6317012560 |
| Ghi chú |