| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: silver (.925) centre in aluminium bronze ring |
| Trọng lượng | 33.94 g |
| Đường kính | 39.04 mm |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#952 |
| Mô tả mặt trước | Issuer`s name above its coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United Mexican States) |
| Mô tả mặt sau | Insurgent coin of Morelos, SUD type, the first genuine Mexican coin (8 reales) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HERENCIA NUMISMATICA DE MEXICO Mo 2011 $100 (Translation: Numismatic Heritage of Mexico) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 2011 Mo - Prooflike - 8 000 |
| ID Numisquare | 5391160310 |
| Ghi chú |