| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 31.1035 g |
| Đường kính | 34.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#669 |
| Mô tả mặt trước | National arms inside trapezoid figure. With weight and fineness at bottom outside figure. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 1 ONZA DE ORO LEY 0.999 (Translation: United Sates of Mexico 1 Gold Ounce Fineness .999) |
| Mô tả mặt sau | Eagle stone carving inside trapezoid shape with date, mint and legend. With value at very bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1998 Mo AGUILA $100 (Translation: 1998 Mexico City Eagle 100 Pesos) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 Mo - - 303 1998 Mo - Proof - 303 |
| ID Numisquare | 7876225400 |
| Ghi chú |