| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1926-1928 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Para (1⁄40 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium) |
| Trọng lượng | 2 g |
| Đường kính | 18.75 mm |
| Độ dày | 1.13 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Ahmet Mesrur Durum |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#834, Schön#351.2 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and date to left of oat sprig |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهوريتى توركيه ١٩٢٦ (Translation: Republic of Turkey 1926) |
| Mô tả mặt sau | Value to left of sprig, crescent and star on top |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٠٠ پارة (Translation: 100 Para) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1926 - ١٩٢٦ - 4 388 266 1928 - ١٩٢٨ - 4 000 |
| ID Numisquare | 2282351230 |
| Ghi chú |