100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'

Đơn vị phát hành Ryukyu, Kingdom of
Năm 1862-1863
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Mon
Tiền tệ Mon (683-1953)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 22 g
Đường kính
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Oval (With a square hole)
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#100, DHJ#6.27+28
Mô tả mặt trước Four vertical characters divided by hole.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước



(Translation: Ryūkyū currency)
Mô tả mặt sau Two vertical characters divided by hole.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau

(Translation: Value Hundred)
Cạnh The first syllable sa of the Satsuma stamped on left and right
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1862-1863) - DHJ#6.27 (Small characters and rim) -
ND (1862-1863) - DHJ#6.28 (Large characters and rim) -
ID Numisquare 7022310410
Ghi chú
×