| Đơn vị phát hành | Norway |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Kroner |
| Tiền tệ | Krone (1875-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 33.8 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | 3.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Øivind Hansen Reverse: Krzysztof Nasilowski, Ingrid Austlid Rise |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#434 |
| Mô tả mặt trước | Effigy of king Olav V facing left, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OLAV V·NORGES KONGE 1991 K ØH (Translation: Olav V, King of Norway) |
| Mô tả mặt sau | 2 Speed skaters within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 100 KRONER·LILLEHAMMER 1994 NK |
| Cạnh | Plain, inscripted |
| Xưởng đúc | Royal Norwegian Mint (Den Kongelige Mynt), Kongsberg, Norway (1686-date) |
| Số lượng đúc | 1991 - - 55 741 |
| ID Numisquare | 3674721420 |
| Ghi chú |