| Đơn vị phát hành | Republic of the Congo |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.9999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Inlaid, Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at centre, with value, date, weight, and fineness below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU CONGO REPUBLIQUE DU CONGO UNITE TRAVAIL PROGRES 100 FRANCS CFA · 2023 · 1 OZ Fine Silver 999.9 (Translation: Republic of the Congo Republic of the Congo Unity Work Progress) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Ernesto Che Guevara at centre, with dates below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ERNESTO CHE GUEVERA LA REVOLUCIÓN BETTER TO DIE STAN-DING THAN TO LIVE ON YOUR KNEES 1928-1967 (Translation: The Revolution) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2023 - Antique Finish - 100 |
| ID Numisquare | 5747161530 |
| Ghi chú |