100 Francs CFA

Đơn vị phát hành Republic of the Congo
Năm 1971-1972
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA (100 FCFA)
Tiền tệ CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 7.0 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 1.72 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1
Mô tả mặt trước Giant Elands
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE POPULAIRE DU CONGO
(Translation: People`s Republic of Congo)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE CENTRALE 100 FRANCS 1971
(Translation: Central Bank)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1971 - - 2 700 000
1972 - - 2 500 000
ID Numisquare 2917697510
Ghi chú
×