Danh mục
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale des États de l'Afrique Équatoriale et du Cameroun (BCEAC) |
|---|---|
| Năm | 1972 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large denomination numeral 100 dominates the central field, rendered in bold relief with decorative beaded borders framing each digit. Below the numeral, the word FRANCS is inscribed in capital letters. The legend BANQUE CENTRALE arcs along the upper rim. Two ornate zigzag-patterned decorative panels flank the central design on either side, and the date 1972 appears within a scroll-like cartouche at the base. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE CENTRALE 100 FRANCS 1972 |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |