| Đơn vị phát hành | Cameroon (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 1966-1968 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Francs (100 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#14, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | Three giant elands (Taurotragus derbianus) facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ETAT DU CAMEROUN PAIX · TRAVAIL · PATRIE G.B.L.BAZOR PEACE · WORK · FATHERLAND BANQUE CENTRALE (Translation: State of Cameroon. Peace, work, fatherland. Central Bank.) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within decorated circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1968 100 FRANCS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1966 - - 4 000 000 1967 - - 4 000 000 1968 - - 5 000 000 |
| ID Numisquare | 4351008630 |
| Ghi chú |