Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1961 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field bears the denomination '100 Fils' rendered in Arabic numerals and script within a raised circular border. The legend 'إمَارَة الكُوَيت' (Emirate of Kuwait) arcs above the central circle in Arabic script, while the English transliteration 'KUWAIT' appears below, presenting a bilingual inscription surrounding the value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | إمَارَة الكُوَيت ١٠٠ فلس KUWAIT (Translation: Emirate of Kuwait 100 Fils Kuwait) |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays a traditional boom dhow—a classic Arabian sailing vessel—shown in profile sailing to the left, with a small flag flying from a stern staff. Below the ship, the dual dating appears in Arabic script, presenting both the Islamic Hijri year and the Gregorian year, separated by a dash, referencing the coin's year of issue. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |