| Đơn vị phát hành | Iraq |
|---|---|
| Năm | 1970-1979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Fils (فلوس) (0.100 IQD) |
| Tiền tệ | Dinar (1931-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 11 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2.23 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Geoffrey Colley |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#129, Schön#35 |
| Mô tả mặt trước | Value in Arabic in a central circle with lettering, wheat ear and leaf below, lettering above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العراقية ١٠٠ فلس (Translation: The Iraqi Republic 100 Fils) |
| Mô tả mặt sau | Three palm trees in foreground, row of trees in background both sides, years to the side |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣٩٥ ١٩٧٥ (Translation: 1975 1395) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1390 (1970) - ١٩٧٠١٣٩٠ - 6 000 000 1392 (1972) - ١٣٩٢ ١٩٧٢ - 6 000 000 1395 (1975) - ١٣٩٥ ١٩٧٥ - 12 000 000 1399 (1979) - ١٣٩٩ ١٩٧٩ - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 5451240760 |
| Ghi chú |