100 Fils

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 1959-1960
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Fils (فلوس) (0.100 IQD)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 10.0 g
Đường kính 29.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#124, Schön#29
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العراقية ١٠٠ فلس ١٣٧٩ - ١٩٥٩
(Translation: Republic of Iraq 100 Fils 1959 - 1379)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau الجمهورية العراقية ١٤ تموز ١٩٥٨
(Translation: Republic of Iraq July, 14 1958)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1379 (1959) - ١٣٧٩ - ١٩٥٩ Royal Mint - 6 000 000
1379 (1959) - ١٣٧٩ - ١٩٥٩ Royal Mint; Proof Sets (KM#PS3) - 400
1379 (1960) - ١٣٧٩ - ١٩٥٩ Royal Mint; Proof Sets (KM#PS4) -
ID Numisquare 1944310360
Ghi chú
×