| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Escudos (100 PTE) |
| Tiền tệ | Escudo (1911-2001) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 18.5 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Alípio Pinto |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#680a, Gomes#R89.02 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | D. ANTONIO PRIOR do CRATO * 1595 * 1995 * |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA PORTUGUESA * 100 ESCUDOS * INCM Alípio Pinto |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | incm Lisbon, Portugal |
| Số lượng đúc | ? - - 1995 incm - BNC (Brilliant Non Circulated) - in min sets only - 10 000 1995 incm - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 8428658850 |
| Ghi chú |