| Đơn vị phát hành | United Arab Emirates |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Dirhams |
| Tiền tệ | Dirham (1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 60 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#121 |
| Mô tả mặt trước | Year of Zayed logo |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | عام زايد 2018 1918 YEAR OF ZAYED |
| Mô tả mặt sau | Denomination within circle |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | مسكوكة تذكارية 100 درهم DIRHAMS COMMEMORATIVE COIN |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2018 - Proof (1st issue) - 5 000 2018 - Proof (2nd issue) - 5 000 2018 - Proof; VIP Presentation Sets - |
| ID Numisquare | 9442576290 |
| Thông tin bổ sung |
|