| Đơn vị phát hành | Umm Al Qaiwain |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Riyal |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms; consisting of crossed flags, and encircled by laurel branches. Dates and value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · STATE OF UMULQAIWAIN حكومة ام القيوين · 1970 · ١٣٨٩ ١٠٠ درهم = ١ ريال 1 U.A.Q. RIYAL [1000] (Translation: State of Umm al-Quwain 1970 · 1389 100 Dirhams = 1 Riyal 1 Umm al-Quwain Riyal [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Old cannon within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | حكومة ام القيوين (Translation: State of Umm al-Quwain) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof - 2 050 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS1) - 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) - |
| ID Numisquare | 2809476580 |
| Ghi chú |