Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 100 Dinars |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At center, a detailed rendering of the Dome of the Rock (Qubbat al-Sakhrah) enclosed within a beaded circle. The state name in Arabic, دولة الكويت, arcs along the upper legend, while the denomination مَائَةَ دينَار appears in Arabic and ONE HUNDRED DINARS in English along the lower legend. The inscription الصَخرة المشرّفة (The Noble Rock) and STATE OF KUWAIT further complete the surrounding legends within the outer border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | دولة الكويت ONE HUNDRED DINARS مَائَةَ دينَار الصَخرة المشرّفة STATE OF KUWAIT (Translation: State of Kuwait 100 Dinars Dome of the Rock) |
| Mô tả mặt sau | The reverse depicts two of Islam's most sacred mosque complexes in a panoramic arrangement: Al-Masjid Al-Haram (The Great Mosque of Mecca) to the left and Al-Masjid an-Nabawi (the Prophet's Mosque in Medina) to the right, both rendered in fine architectural detail. Surrounding legends in Arabic and English commemorate the occasion of the coin's issue, reading المسجد الحرام, المسجد النبوي, and مطلع القَرن الخَامِس عَشَر الهِجري along with the Hijri year سَنَة ١٤٠١ هـ. The English inscription BEGINNING OF 15TH HIJRAH CENTURY and the date 1401 A.H. appear in the lower field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |