100 Denars Faith, Hope, Love and their mother Sophia

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 2014
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Denars (100 денари)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Rectangular
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#42
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 100 ДЕНАРИ 2014 Ag 925 31.1 g РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИJА
(Translation: 100 DENARS REPUBLIC OF MACEDONIA)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau СВ. СОФИJА СВ.ВЕРА СВ.НАДЕЖ СВ.ЉУБОВ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2014 - Proof - 5 000
ID Numisquare 1228487930
Ghi chú
×