| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1986 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#19, Schön#71 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination and date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 100 ĐỒNG 1986 (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Water buffalo |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BẢO VỆ THIÊN NHIÊN TRÂU (Translation: Protect the nature Buffalo) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1986 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 3735623260 |
| Ghi chú |